汎用
/hã̠ɰ̃jo̞ː/
JAPONCA → TR
Japonca "汎用" kelimesi Türkçe'de genel amaçlı anlamına gelir.
Çeviri
Genelgenel amaçlı
Çekim Tablosu
geçmiş汎用した
Tanım
•a general use; being all-purpose
Diğer Dillerde
AlmancaAllzweck-
Fransızcatous usages
Lehçeogólnego przeznaczenia
combining form of yleinen
Vietnamcachung, đa năng, nhiều mục đích, vạn năng /t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/
a surname from Chinese · a male given name from Chinese
köken: Sino-Vietnamese word from 鍾.
aile: bội chung, bội số chung, cha chung không ai khóc, chồng chung vợ chạ, chung chạ, chung chăn gối, chung cư, chung đúc, chung đụng, chung lưng
Kelime Ailesi
汎用性
汎用的