Bu hipoteze göre engellenme süreçleri insanlarda saldırgan davranma eğilimi açığa çıkartır.Ia menunjukkan bahwa dorongan libidinal ini dapat bertentangan dengan perilaku yang beradab.
Japonca metin girilmesini engelleyen bir sorunu giderir.Hanya kapitulasi Jepang yang akan menghentikannya.
Öğrencilerinin ilerlemesini engellemeye çalışır.Namun, bagi murid-muridnya tetap mempertahankan ajarannya.
Bu nedenlerden dolayı ticarette engeller oluyor.Namun, mereka justru menyebabkan pasar macet.
Dismenore, bâzı önlemlerle bir miktar engellenebilir.Brokoli mampu mencegah depresi yang berlebihan.
Ameliyat üç hafta antrenman yapmasını engelledi.Pesawat tidak dapat dioperasikan selama 3 minggu.
Fakat esen rüzgar, yan yana gelmelerini engeller.Namun Ani dapat meloloskan diri bersama Yanuar.
En basitiyle; fiziksel engeller bakteri veya virüs gibi patojenlerin vücuda girmelerini engeller.Pelindung fisik mencegah patogen seperti bakteri dan virus memasuki tubuh.
Bu yüzden eğer bu yolda geçilmesi gerekn bazı engeller oluştururlarsa, daha çok gerçekçi olacaktır."Saya pikir jika ada lirik yang lebih kuat, di jalannya."
Örneğin, eğer biri ebeveynlerinin ölümünü engellemeye çalışırsa başarısız olacaktır.Ví dụ, nếu như một ai đó muốn về cứu bố mẹ mình khỏi cái chết thì người đó sẽ thất bại.
Gerçekten, Smythe, Anna'nın amaçlarının "hayatındaki erkekler tarafından engellendiğini" ileri sürmüştür.Thật vậy, Smythe khẳng định rằng các mục tiêu của Anna đã "bị người đàn ông của đời mình cản trở."
Engelleme boyunca YouTube URL'leri Çin'in yerel arama motoru Baidu'ya yönlendirilmekteydi.URL đến YouTube bị chuyển hướng đến máy tìm kiếm của Trung Quốc, Baidu.
Kimyasal engeller de enfeksiyona karşı koruma yaparlar.Hàng rào hóa học cũng bảo vệ chống lại nhiễm trùng.
Şüphelerinde haklı çıkmıştı; Maximinus'a karşı iki plan engellendi.Sự ngờ vực của ông bắt nguồn từ hai cuộc mưu phản chống lại Maximinus đã thất bại thảm hại.
7 Nisan 2011'de bu sistem ilk defa Gazze Şeridinden gönderilen Grad füzesini engellemeyi başardı.Ngày 07 tháng 4 năm 2011, hệ thống đã chặn một thành công tên lửa Grad phóng ra từ dải Gaza lần đầu tiên.
Bu yapılan hataların tamir edilmesini engeller.Điều này đã được sửa chữa bởi các bản vá lỗi.
Geçmişteki benzer maddelerdeki yüksek seviyeler bu maddelerin ticari kullanılabilirliğini engellemiştir.Mức độ cao của các chất tương tự trong quá khứ đã khiến nó gặp khó khăn trong thương mại.
IP adreslerinin engellenmesi.Địa chỉ IP của máy khách.
Böylece canlı hayvanlar üzerine deney yapılmasını engelledi.Họ chạy thử để tránh các sản phẩm được thử nghiệm trên động vật.
Ama sandalye insanın düşmesini engelleyen bir dış kuvvet uygulamaktadır.Nhưng chiếc ghế đã tác động một ngoại lực ngược lại ngăn không cho người này rơi xuống.
Moon yine Baszler'ın saldırısını engelledi.Đại Việt lại một lần nữa đẩy lui được cuộc xâm lăng của Nguyên Mông.
Ameliyat üç hafta antrenman yapmasını engelledi.Ông ta phải trải qua ba giờ giải phẫu.
Ancak bölgedeki Kızıl Ordu savunması bunu engelledi.Hồng quân áp sát vùng này.
Ürünlerle ilgili tasarım kısıtları da bu engellerden birisidir.Các sản phẩm của các nhà sản xuất cũng áp dụng mức giới hạn này.
Huygens 1685 yılında Fransa’ya tekrar dönmek istedi fakat Nantes Fermanı bunu engellemiştir.Ông cố gắng trở lại Pháp vào năm 1685 nhưng việc hủy bỏ của chỉ dụ Nantes đã ngăn cản dự định này.
Harekât planlandığı gibi gitti ve Libau'nun girişindeki gemi engelleri batırıldı.Chiến dịch vẫn được tiến hành theo kế hoạch, và các tàu ụ cản được đánh đắm ở lối ra vào Libau.
Adalar, Kanarya Akıntısı'nın akışını kısmen engellemektedir.Quần đảo Canary ngăn chặn một phần dòng chảy của hải lưu Canary.
Bu şartlar herhangi birinin gerçekleşmemesi Coffman deadlock'u engellemek için yeterlidir.Có bốn điều kiện cần thiết để deadlock có thể xảy ra.
İngiliz Dışişleri Sekreteri, “teröristlerin her türlü engellenmesi konusunda tam fikiriz” dedi .Bộ trưởng Nội vụ nói thẳng "muốn mọi người bị trục xuất".
Bunlar olunca transkripsiyon ve DNA ikilenmesi engellenir, zehirlenme ve mutasyonlar meydana gelir.Điều này ngăn cản quá trình phiên mã và nhân đôi DNA, phát xuất độc tính và những đột biến.
Sitotoksik ilaçlar etkin T hücreleri gibi bölünen hücreleri öldürerek bağışıklık yanıtını engellerler.Thuốc gây độc tế bào ức chế đáp ứng miễn dịch bằng cách giết các tế bào đang phân chia như tế bào T hoạt hóa.
Yol istemesine rağmen otomobil kendisine yol vermez ve kendisini geçmesini engeller.Từ lúc ấy, chúng tôi không dám ngồi xe cho ông ta kéo nữa.
Nero azatlı köleleri destekledi ve patronların bu tip haklar elde etmesini engelledi.Nero đã đứng lên ủng hộ người tự do và nói rằng bọn bảo hộ không có quyền đó.
Anlık yorgunlukları engeller.Can gì phải đánh chác cho mệt.
Yüzeyleri konak hücrelerinin engellerini geçmek için tasarlanmış özel araçlar taşır.Bề mặt của chúng chứa những công cụ đặc biệt được thiết kế để vượt qua các rào chắn của tế bào vật chủ.
Triple H ise, Punk'ın kemeri kaybetmesini engellemeyi başaramadı.The Miz cũng nói không bật mí thành viên thứ 5 nếu Braun thua.
Carmen bu sesi takibe koyulmaya hazırdır ama Jose onu engeller.Carmen vội chạy tới nơi đó, nhưng José đã chặn đường cô.
Lincoln O'nun kendisene zarar vermesini engeller.Malfoy chần chừ không dám hại cụ.
Yükselen göl sularının engellemesi nedeniyle kazılar 1987 yılında sona erdirilmiştir.Việc cấm tắm tại những hồ trong khu vườn quốc gia đã được hủy bỏ 1987.
Dış ticaret açığı fazlaydı ve bu da ekonomik büyümeyi engelledi.Hệ thống đường sá giao thông thời cổ đại chưa phát triển và điều đó cản trở hoạt động thương mại.
R-27EM füzeleri anti-gemi füzelerini engellemekte büyük destek sağlar.Tên lửa R-27EM cung cấp cho Su-33 khả năng ngăn chặn các tên lửa đối hạm.
Ne var ki bu ağır hastalık, onun sanat çalışmalarını engelleyemedi.Tuy nhiên chấn thương này đã không gây ảnh hưởng tới màn trình diễn của cô ấy.
Ancak 1995 yılından bu yana yaşanan domuz istilası, ekimi engellemiştir.Lợn chuẩn bị nuôi từ đầu năm để tết đến thì mổ.
Ajanımız bombanın patlamısını engellemiş ama oluşan küçük patlamada yüzü tanınmaz hale gelmiştir.Nancy cố gỡ quả bom và bị áp lực quả bom làm bất tỉnh trong một khoảng thời gian ngắn.
Hemen hemen tüm güneş koruyucuları ile engellenir.Gần như toàn bộ đĩa Mặt Trời đã bị che khuất.
Tepe nehir ile olan görüşü engeller.Địa hình tựa núi nhìn sông.
Ancak çoğu kimseye göre, umutsuzluk, zaten o beklentinin önündeki en büyük engellerden biridir.下記の霊のほとんどはかつて佳耶子によって一度は霊眠(れいみん)させられた。
Markham gerekli ihraç lisanslarını edinmek üzere bürokratik engelleri aşmıştır.マーカムは後に必要な輸出免許を取得するために官僚主義的な障害を克服した。
Kimyasal engeller de enfeksiyona karşı koruma yaparlar.化学的障壁も感染防御に働く。
Zira insanlar özgür doğar fakat her yerde engellerle karşılaşmaktadır.人間は生まれながらにして自由であるが、しかしいたるところで鉄鎖につながれている。
Özbekistan'da 2007 ve 2008 yıllarında olmak üzere iki defa Vikipedi'ye erişim tamamen engellenmiştir.ウズベキスタンでは、ウィキペディア全体への国内からのアクセスが拒否されたことが2007年と2008年の2回ある。
Batman onun planını engeller.しかし、バットマンは計画の裏をかいた 。
Bölümler (Departmanlar) arası engelleri kaldırmak gerekir.部門間の障壁を取り除く。
Böylelikle engeller kolayca tespit edilir.難易度の設定を行っている。
Bu yüzden engellemeyi kullanırken lütfen dikkatli olalım.故に詔を承りては必ず慎め。
Mikrofonları engelleme (ses ile).(中略)マイクを捨てろ。
Yarışmacının dosya özellikleri kullanarak şirketleri engellemek için lisanslama sorunları.競合他社のファイル形式を使う事で発生するライセンス問題の防止。
Ancak Çinlilerin bölge üzerindeki nüfuzu bunu engellemekteydi.中国人はこの地域を避けるようになっていた。
Jipleri mümkün olduğunca engellere çarpmadan kullanmaya çalışın.ベローズ等使用せず等倍まで接写可能。
Böylece büyüme engellenir.成長して恩返しする。