germano-
/ɡɛr.ma.nɔ/
LEHÇE → TR
Tanım
•Germano-
Diğer Dillerde
AlmancaDeutsch-
İspanyolcagermano-
Rusçaгерма́но-, неме́цко-
Fincesaksalais-
VietnamcaĐức /ʔɗɨk̚˧˦/
a male given name from Chinese
köken: Sino-Vietnamese word from 德.
aile: chó chăn cừu Đức, Cộng hoà Dân chủ Đức, Cộng hòa Liên bang Đức, Đông Đức, Đức Quốc Xã, Tây Đức, tiếng Đức
Béc-lin là thủ đô và là một trong 16 tiểu bang của Cộng hòa liên bang Đức
Béc-giê là giống chó Đức
Etimoloji
From Latin Germānia.